100 Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền COP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,01896 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Rupee Ấn Độ
1 COP 0,01896 INR
5 COP 0,09480 INR
10 COP 0,18961 INR
20 COP 0,37921 INR
50 COP 0,94803 INR
100 COP 1,89606 INR
250 COP 4,74015 INR
500 COP 9,48030 INR
1000 COP 18,96060 INR
2000 COP 37,92120 INR
5000 COP 94,80300 INR
10000 COP 189,60600 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Colombia
1 INR 52,74090 COP
5 INR 263,70450 COP
10 INR 527,40900 COP
20 INR 1054,81800 COP
50 INR 2637,04500 COP
100 INR 5274,09000 COP
250 INR 13185,22500 COP
500 INR 26370,45000 COP
1000 INR 52740,90000 COP
2000 INR 105481,80000 COP
5000 INR 263704,50000 COP
10000 INR 527409,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.