10 Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia

Đổi tiền INR sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 53,05900 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang COP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Colombia
1 INR 53,05900 COP
5 INR 265,29500 COP
10 INR 530,59000 COP
20 INR 1061,18000 COP
50 INR 2652,95000 COP
100 INR 5305,90000 COP
250 INR 13264,75000 COP
500 INR 26529,50000 COP
1000 INR 53059,00000 COP
2000 INR 106118,00000 COP
5000 INR 265295,00000 COP
10000 INR 530590,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Rupee Ấn Độ
1 COP 0,01885 INR
5 COP 0,09423 INR
10 COP 0,18847 INR
20 COP 0,37694 INR
50 COP 0,94234 INR
100 COP 1,88469 INR
250 COP 4,71172 INR
500 COP 9,42345 INR
1000 COP 18,84690 INR
2000 COP 37,69380 INR
5000 COP 94,23450 INR
10000 COP 188,46900 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13020 84,52480 1,42756 1,58015 1,03745 23,30190
Bảng Anh 1,19481 1 1,35045 100,99700 1,70575 1,88808 1,23956 27,84290
Đô-la Mỹ 0,88480 0,74049 1 74,78750 1,26310 1,39811 0,91795 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01869 0,01227 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.