2000 Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền COP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,01854 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Rupee Ấn Độ
1 COP 0,01854 INR
5 COP 0,09272 INR
10 COP 0,18544 INR
20 COP 0,37088 INR
50 COP 0,92719 INR
100 COP 1,85438 INR
250 COP 4,63595 INR
500 COP 9,27190 INR
1000 COP 18,54380 INR
2000 COP 37,08760 INR
5000 COP 92,71900 INR
10000 COP 185,43800 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Colombia
1 INR 53,92630 COP
5 INR 269,63150 COP
10 INR 539,26300 COP
20 INR 1078,52600 COP
50 INR 2696,31500 COP
100 INR 5392,63000 COP
250 INR 13481,57500 COP
500 INR 26963,15000 COP
1000 INR 53926,30000 COP
2000 INR 107852,60000 COP
5000 INR 269631,50000 COP
10000 INR 539263,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,14145 84,82110 1,43155 1,58392 1,04400 23,19370
Bảng Anh 1,19804 1 1,36745 101,61500 1,71499 1,89752 1,25075 27,78590
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73129 1 74,31000 1,25415 1,38764 0,91465 20,31950
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01867 0,01231 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.