Rupee Ấn Độ sang Franc Comoros

Đổi tiền INR sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,78876 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KMF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Comoros
1 INR 5,78876 KMF
5 INR 28,94380 KMF
10 INR 57,88760 KMF
20 INR 115,77520 KMF
50 INR 289,43800 KMF
100 INR 578,87600 KMF
250 INR 1447,19000 KMF
500 INR 2894,38000 KMF
1000 INR 5788,76000 KMF
2000 INR 11577,52000 KMF
5000 INR 28943,80000 KMF
10000 INR 57887,60000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Rupee Ấn Độ
1 KMF 0,17275 INR
5 KMF 0,86375 INR
10 KMF 1,72749 INR
20 KMF 3,45498 INR
50 KMF 8,63745 INR
100 KMF 17,27490 INR
250 KMF 43,18725 INR
500 KMF 86,37450 INR
1000 KMF 172,74900 INR
2000 KMF 345,49800 INR
5000 KMF 863,74500 INR
10000 KMF 1727,49000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85885 1,13435 85,51180 1,43546 1,58274 1,04380 23,75500
Bảng Anh 1,16435 1 1,32080 99,56720 1,67141 1,84289 1,21535 27,65950
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75712 1 75,38400 1,26545 1,39528 0,92015 20,94150
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01004 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01221 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.