Đô-la Úc sang Franc Comoros

Đổi tiền AUD sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 312,99400 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KMF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Comoros
1 AUD 312,99400 KMF
5 AUD 1564,97000 KMF
10 AUD 3129,94000 KMF
20 AUD 6259,88000 KMF
50 AUD 15649,70000 KMF
100 AUD 31299,40000 KMF
250 AUD 78248,50000 KMF
500 AUD 156497,00000 KMF
1000 AUD 312994,00000 KMF
2000 AUD 625988,00000 KMF
5000 AUD 1564970,00000 KMF
10000 AUD 3129940,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Úc
1 KMF 0,00319 AUD
5 KMF 0,01597 AUD
10 KMF 0,03195 AUD
20 KMF 0,06390 AUD
50 KMF 0,15975 AUD
100 KMF 0,31949 AUD
250 KMF 0,79874 AUD
500 KMF 1,59747 AUD
1000 KMF 3,19495 AUD
2000 KMF 6,38990 AUD
5000 KMF 15,97475 AUD
10000 KMF 31,94950 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13330 85,55850 1,43572 1,58006 1,04340 23,72740
Bảng Anh 1,16550 1 1,32085 99,71760 1,67332 1,84155 1,21608 27,65410
Đô-la Mỹ 0,88240 0,75709 1 75,49500 1,26685 1,39421 0,92070 20,93660
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27732

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.