Đô-la Mỹ sang Franc Comoros

Đổi tiền USD sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 436,60000 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KMF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Comoros
1 USD 436,60000 KMF
5 USD 2183,00000 KMF
10 USD 4366,00000 KMF
20 USD 8732,00000 KMF
50 USD 21830,00000 KMF
100 USD 43660,00000 KMF
250 USD 109150,00000 KMF
500 USD 218300,00000 KMF
1000 USD 436600,00000 KMF
2000 USD 873200,00000 KMF
5000 USD 2183000,00000 KMF
10000 USD 4366000,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Mỹ
1 KMF 0,00229 USD
5 KMF 0,01145 USD
10 KMF 0,02290 USD
20 KMF 0,04581 USD
50 KMF 0,11452 USD
100 KMF 0,22904 USD
250 KMF 0,57261 USD
500 KMF 1,14522 USD
1000 KMF 2,29043 USD
2000 KMF 4,58086 USD
5000 KMF 11,45215 USD
10000 KMF 22,90430 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13005 85,02630 1,45081 1,61194 1,03870 24,02990
Bảng Anh 1,17096 1 1,32325 99,56290 1,69885 1,88753 1,21628 28,13820
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75572 1 75,24120 1,28385 1,42643 0,91915 21,26450
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01222 0,28262

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.