100 Đô-la Mỹ sang Franc Comoros

Đổi tiền USD sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 442,81000 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KMF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Comoros
1 USD 442,81000 KMF
5 USD 2214,05000 KMF
10 USD 4428,10000 KMF
20 USD 8856,20000 KMF
50 USD 22140,50000 KMF
100 USD 44281,00000 KMF
250 USD 110702,50000 KMF
500 USD 221405,00000 KMF
1000 USD 442810,00000 KMF
2000 USD 885620,00000 KMF
5000 USD 2214050,00000 KMF
10000 USD 4428100,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Mỹ
1 KMF 0,00226 USD
5 KMF 0,01129 USD
10 KMF 0,02258 USD
20 KMF 0,04517 USD
50 KMF 0,11292 USD
100 KMF 0,22583 USD
250 KMF 0,56458 USD
500 KMF 1,12915 USD
1000 KMF 2,25830 USD
2000 KMF 4,51660 USD
5000 KMF 11,29150 USD
10000 KMF 22,58300 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11280 83,46560 1,42160 1,58903 1,03640 23,16630
Bảng Anh 1,20106 1 1,33670 100,25900 1,70763 1,90875 1,24478 27,82740
Đô-la Mỹ 0,89865 0,74811 1 75,00500 1,27750 1,42796 0,93130 20,81800
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01242 0,27755

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.