10 nghìn Đô-la Mỹ sang Franc Comoros

Đổi tiền USD sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 434,47000 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KMF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Comoros
1 USD 434,47000 KMF
5 USD 2172,35000 KMF
10 USD 4344,70000 KMF
20 USD 8689,40000 KMF
50 USD 21723,50000 KMF
100 USD 43447,00000 KMF
250 USD 108617,50000 KMF
500 USD 217235,00000 KMF
1000 USD 434470,00000 KMF
2000 USD 868940,00000 KMF
5000 USD 2172350,00000 KMF
10000 USD 4344700,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Mỹ
1 KMF 0,00230 USD
5 KMF 0,01151 USD
10 KMF 0,02302 USD
20 KMF 0,04603 USD
50 KMF 0,11508 USD
100 KMF 0,23017 USD
250 KMF 0,57541 USD
500 KMF 1,15082 USD
1000 KMF 2,30165 USD
2000 KMF 4,60330 USD
5000 KMF 11,50825 USD
10000 KMF 23,01650 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83810 1,12965 84,31650 1,42760 1,58893 1,03285 23,20980
Bảng Anh 1,19318 1 1,34800 100,61400 1,70354 1,89605 1,23237 27,69600
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74184 1 74,63950 1,26375 1,40657 0,91425 20,54600
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01884 0,01225 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.