Bảng Anh sang Franc Comoros

Đổi tiền GBP sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 575,12700 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KMF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Comoros
1 GBP 575,12700 KMF
5 GBP 2875,63500 KMF
10 GBP 5751,27000 KMF
20 GBP 11502,54000 KMF
50 GBP 28756,35000 KMF
100 GBP 57512,70000 KMF
250 GBP 143781,75000 KMF
500 GBP 287563,50000 KMF
1000 GBP 575127,00000 KMF
2000 GBP 1150254,00000 KMF
5000 GBP 2875635,00000 KMF
10000 GBP 5751270,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Bảng Anh
1 KMF 0,00174 GBP
5 KMF 0,00869 GBP
10 KMF 0,01739 GBP
20 KMF 0,03478 GBP
50 KMF 0,08694 GBP
100 KMF 0,17388 GBP
250 KMF 0,43469 GBP
500 KMF 0,86938 GBP
1000 KMF 1,73875 GBP
2000 KMF 3,47750 GBP
5000 KMF 8,69375 GBP
10000 KMF 17,38750 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85760 1,13505 85,59070 1,43544 1,58118 1,04410 23,77150
Bảng Anh 1,16604 1 1,32350 99,80120 1,67376 1,84370 1,21747 27,71820
Đô-la Mỹ 0,88105 0,75557 1 75,40700 1,26465 1,39305 0,91985 20,94310
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01220 0,27773

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.