Đô-la Canada sang Franc Comoros

Đổi tiền CAD sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 342,24300 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KMF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc Comoros
1 CAD 342,24300 KMF
5 CAD 1711,21500 KMF
10 CAD 3422,43000 KMF
20 CAD 6844,86000 KMF
50 CAD 17112,15000 KMF
100 CAD 34224,30000 KMF
250 CAD 85560,75000 KMF
500 CAD 171121,50000 KMF
1000 CAD 342243,00000 KMF
2000 CAD 684486,00000 KMF
5000 CAD 1711215,00000 KMF
10000 CAD 3422430,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Canada
1 KMF 0,00292 CAD
5 KMF 0,01461 CAD
10 KMF 0,02922 CAD
20 KMF 0,05844 CAD
50 KMF 0,14610 CAD
100 KMF 0,29219 CAD
250 KMF 0,73047 CAD
500 KMF 1,46095 CAD
1000 KMF 2,92190 CAD
2000 KMF 5,84380 CAD
5000 KMF 14,60950 CAD
10000 KMF 29,21900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,12915 85,10400 1,43967 1,60084 1,04345 23,99500
Bảng Anh 1,17606 1 1,32785 100,08000 1,69301 1,88254 1,22716 28,21750
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75310 1 75,37000 1,27500 1,41774 0,92410 21,25050
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01692 0,01881 0,01226 0,28195

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.