Euro sang Franc Comoros

Đổi tiền EUR sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 492,70900 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KMF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Comoros
1 EUR 492,70900 KMF
5 EUR 2463,54500 KMF
10 EUR 4927,09000 KMF
20 EUR 9854,18000 KMF
50 EUR 24635,45000 KMF
100 EUR 49270,90000 KMF
250 EUR 123177,25000 KMF
500 EUR 246354,50000 KMF
1000 EUR 492709,00000 KMF
2000 EUR 985418,00000 KMF
5000 EUR 2463545,00000 KMF
10000 EUR 4927090,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Euro
1 KMF 0,00203 EUR
5 KMF 0,01015 EUR
10 KMF 0,02030 EUR
20 KMF 0,04059 EUR
50 KMF 0,10148 EUR
100 KMF 0,20296 EUR
250 KMF 0,50740 EUR
500 KMF 1,01480 EUR
1000 KMF 2,02960 EUR
2000 KMF 4,05920 EUR
5000 KMF 10,14800 EUR
10000 KMF 20,29600 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84590 1,12810 84,68650 1,43844 1,58008 1,04405 24,57900
Bảng Anh 1,18217 1 1,33360 100,11300 1,70047 1,86792 1,23425 29,05650
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74985 1 75,07000 1,27510 1,40066 0,92550 21,78800
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01699 0,01866 0,01233 0,29024

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.