1 Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền KMF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,00231 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Mỹ
1 KMF 0,00231 USD
5 KMF 0,01153 USD
10 KMF 0,02306 USD
20 KMF 0,04612 USD
50 KMF 0,11531 USD
100 KMF 0,23061 USD
250 KMF 0,57653 USD
500 KMF 1,15306 USD
1000 KMF 2,30611 USD
2000 KMF 4,61222 USD
5000 KMF 11,53055 USD
10000 KMF 23,06110 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Comoros
1 USD 433,63000 KMF
5 USD 2168,15000 KMF
10 USD 4336,30000 KMF
20 USD 8672,60000 KMF
50 USD 21681,50000 KMF
100 USD 43363,00000 KMF
250 USD 108407,50000 KMF
500 USD 216815,00000 KMF
1000 USD 433630,00000 KMF
2000 USD 867260,00000 KMF
5000 USD 2168150,00000 KMF
10000 USD 4336300,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13330 84,55440 1,41651 1,57589 1,03800 23,12440
Bảng Anh 1,20091 1 1,36100 101,54300 1,70111 1,89251 1,24655 27,77050
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73475 1 74,60900 1,24990 1,39053 0,91590 20,40450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27349

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.