Franc Comoros sang Rúp Nga

Đổi tiền KMF sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 kmf
194,45 rub

CF1,000 KMF = руб0,1945 RUB

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Rúp Nga
1 KMF0.19445 RUB
5 KMF0.97226 RUB
10 KMF1.94451 RUB
20 KMF3.88902 RUB
50 KMF9.72255 RUB
100 KMF19.44510 RUB
250 KMF48.61275 RUB
500 KMF97.22550 RUB
1000 KMF194.45100 RUB
2000 KMF388.90200 RUB
5000 KMF972.25500 RUB
10000 KMF1,944.51000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc Comoros
1 RUB5.14269 KMF
5 RUB25.71345 KMF
10 RUB51.42690 KMF
20 RUB102.85380 KMF
50 RUB257.13450 KMF
100 RUB514.26900 KMF
250 RUB1,285.67250 KMF
500 RUB2,571.34500 KMF
1000 RUB5,142.69000 KMF
2000 RUB10,285.38000 KMF
5000 RUB25,713.45000 KMF
10000 RUB51,426.90000 KMF