Franc Comoros sang Euro

Đổi tiền KMF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 kmf
2,03 eur

CF1,000 KMF = €0,002033 EUR

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Euro
1 KMF0.00203 EUR
5 KMF0.01016 EUR
10 KMF0.02033 EUR
20 KMF0.04065 EUR
50 KMF0.10164 EUR
100 KMF0.20327 EUR
250 KMF0.50818 EUR
500 KMF1.01636 EUR
1000 KMF2.03271 EUR
2000 KMF4.06542 EUR
5000 KMF10.16355 EUR
10000 KMF20.32710 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Comoros
1 EUR491.95500 KMF
5 EUR2,459.77500 KMF
10 EUR4,919.55000 KMF
20 EUR9,839.10000 KMF
50 EUR24,597.75000 KMF
100 EUR49,195.50000 KMF
250 EUR122,988.75000 KMF
500 EUR245,977.50000 KMF
1000 EUR491,955.00000 KMF
2000 EUR983,910.00000 KMF
5000 EUR2,459,775.00000 KMF
10000 EUR4,919,550.00000 KMF