Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền KMF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 kmf
2,20 usd

1.00000 KMF = 0.00220 USD

Mid-market exchange rate at 23:16
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Mỹ
1 KMF0.00220 USD
5 KMF0.01100 USD
10 KMF0.02200 USD
20 KMF0.04399 USD
50 KMF0.10998 USD
100 KMF0.21995 USD
250 KMF0.54988 USD
500 KMF1.09976 USD
1000 KMF2.19953 USD
2000 KMF4.39906 USD
5000 KMF10.99765 USD
10000 KMF21.99530 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Comoros
1 USD454.64200 KMF
5 USD2273.21000 KMF
10 USD4546.42000 KMF
20 USD9092.84000 KMF
50 USD22732.10000 KMF
100 USD45464.20000 KMF
250 USD113660.50000 KMF
500 USD227321.00000 KMF
1000 USD454642.00000 KMF
2000 USD909284.00000 KMF
5000 USD2273210.00000 KMF
10000 USD4546420.00000 KMF