1 nghìn Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền KMF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,00229 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Mỹ
1 KMF 0,00229 USD
5 KMF 0,01145 USD
10 KMF 0,02289 USD
20 KMF 0,04579 USD
50 KMF 0,11446 USD
100 KMF 0,22893 USD
250 KMF 0,57232 USD
500 KMF 1,14464 USD
1000 KMF 2,28927 USD
2000 KMF 4,57854 USD
5000 KMF 11,44635 USD
10000 KMF 22,89270 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Comoros
1 USD 436,82000 KMF
5 USD 2184,10000 KMF
10 USD 4368,20000 KMF
20 USD 8736,40000 KMF
50 USD 21841,00000 KMF
100 USD 43682,00000 KMF
250 USD 109205,00000 KMF
500 USD 218410,00000 KMF
1000 USD 436820,00000 KMF
2000 USD 873640,00000 KMF
5000 USD 2184100,00000 KMF
10000 USD 4368200,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,11550 83,85600 1,41312 1,57601 1,03890 23,11340
Bảng Anh 1,20005 1 1,33860 100,62700 1,69574 1,89121 1,24673 27,73610
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74705 1 75,17350 1,26680 1,41283 0,93130 20,72020
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01685 0,01879 0,01239 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.