500 Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền KMF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,00230 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Đô-la Mỹ
1 KMF 0,00230 USD
5 KMF 0,01152 USD
10 KMF 0,02304 USD
20 KMF 0,04608 USD
50 KMF 0,11519 USD
100 KMF 0,23039 USD
250 KMF 0,57597 USD
500 KMF 1,15194 USD
1000 KMF 2,30388 USD
2000 KMF 4,60776 USD
5000 KMF 11,51940 USD
10000 KMF 23,03880 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Comoros
1 USD 434,05000 KMF
5 USD 2170,25000 KMF
10 USD 4340,50000 KMF
20 USD 8681,00000 KMF
50 USD 21702,50000 KMF
100 USD 43405,00000 KMF
250 USD 108512,50000 KMF
500 USD 217025,00000 KMF
1000 USD 434050,00000 KMF
2000 USD 868100,00000 KMF
5000 USD 2170250,00000 KMF
10000 USD 4340500,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.