Rupee Ấn Độ sang Rial Qatar

Đổi tiền INR sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04886 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang QAR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rial Qatar
1 INR 0,04886 QAR
5 INR 0,24428 QAR
10 INR 0,48855 QAR
20 INR 0,97710 QAR
50 INR 2,44275 QAR
100 INR 4,88550 QAR
250 INR 12,21375 QAR
500 INR 24,42750 QAR
1000 INR 48,85500 QAR
2000 INR 97,71000 QAR
5000 INR 244,27500 QAR
10000 INR 488,55000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Rupee Ấn Độ
1 QAR 20,46870 INR
5 QAR 102,34350 INR
10 QAR 204,68700 INR
20 QAR 409,37400 INR
50 QAR 1023,43500 INR
100 QAR 2046,87000 INR
250 QAR 5117,17500 INR
500 QAR 10234,35000 INR
1000 QAR 20468,70000 INR
2000 QAR 40937,40000 INR
5000 QAR 102343,50000 INR
10000 QAR 204687,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.