Đô-la Canada sang Rial Qatar

Đổi tiền CAD sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,85640 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang QAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rial Qatar
1 CAD 2,85640 QAR
5 CAD 14,28200 QAR
10 CAD 28,56400 QAR
20 CAD 57,12800 QAR
50 CAD 142,82000 QAR
100 CAD 285,64000 QAR
250 CAD 714,10000 QAR
500 CAD 1428,20000 QAR
1000 CAD 2856,40000 QAR
2000 CAD 5712,80000 QAR
5000 CAD 14282,00000 QAR
10000 CAD 28564,00000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Đô-la Canada
1 QAR 0,35009 CAD
5 QAR 1,75045 CAD
10 QAR 3,50091 CAD
20 QAR 7,00182 CAD
50 QAR 17,50455 CAD
100 QAR 35,00910 CAD
250 QAR 87,52275 CAD
500 QAR 175,04550 CAD
1000 QAR 350,09100 CAD
2000 QAR 700,18200 CAD
5000 QAR 1750,45500 CAD
10000 QAR 3500,91000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12825 84,71010 1,43858 1,58040 1,04395 24,58420
Bảng Anh 1,18210 1 1,33365 100,13200 1,70047 1,86812 1,23406 29,05980
Đô-la Mỹ 0,88630 0,74982 1 75,08100 1,27505 1,40076 0,92530 21,78970
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00999 0,01332 1 0,01698 0,01866 0,01232 0,29022

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.