Bảng Anh sang Rial Qatar

Đổi tiền GBP sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,81804 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang QAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,81804 QAR
5 GBP 24,09020 QAR
10 GBP 48,18040 QAR
20 GBP 96,36080 QAR
50 GBP 240,90200 QAR
100 GBP 481,80400 QAR
250 GBP 1204,51000 QAR
500 GBP 2409,02000 QAR
1000 GBP 4818,04000 QAR
2000 GBP 9636,08000 QAR
5000 GBP 24090,20000 QAR
10000 GBP 48180,40000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20755 GBP
5 QAR 1,03776 GBP
10 QAR 2,07553 GBP
20 QAR 4,15106 GBP
50 QAR 10,37765 GBP
100 QAR 20,75530 GBP
250 QAR 51,88825 GBP
500 QAR 103,77650 GBP
1000 QAR 207,55300 GBP
2000 QAR 415,10600 GBP
5000 QAR 1037,76500 GBP
10000 QAR 2075,53000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85380 1,12955 84,98870 1,45051 1,61054 1,03860 24,02950
Bảng Anh 1,17123 1 1,32300 99,54410 1,69893 1,88636 1,21644 28,14480
Đô-la Mỹ 0,88530 0,75586 1 75,24120 1,28415 1,42582 0,91945 21,27350
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01895 0,01222 0,28274

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.