20 Bảng Anh sang Rial Qatar

Đổi tiền GBP sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,92027 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang QAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,92027 QAR
5 GBP 24,60135 QAR
10 GBP 49,20270 QAR
20 GBP 98,40540 QAR
50 GBP 246,01350 QAR
100 GBP 492,02700 QAR
250 GBP 1230,06750 QAR
500 GBP 2460,13500 QAR
1000 GBP 4920,27000 QAR
2000 GBP 9840,54000 QAR
5000 GBP 24601,35000 QAR
10000 GBP 49202,70000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20324 GBP
5 QAR 1,01621 GBP
10 QAR 2,03241 GBP
20 QAR 4,06482 GBP
50 QAR 10,16205 GBP
100 QAR 20,32410 GBP
250 QAR 50,81025 GBP
500 QAR 101,62050 GBP
1000 QAR 203,24100 GBP
2000 QAR 406,48200 GBP
5000 QAR 1016,20500 GBP
10000 QAR 2032,41000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,12900 84,56490 1,42152 1,57561 1,03965 23,24990
Bảng Anh 1,19696 1 1,35135 101,21900 1,70148 1,88591 1,24442 27,82890
Đô-la Mỹ 0,88575 0,74000 1 74,90250 1,25910 1,39558 0,92085 20,59340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27494

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.