250 Rial Qatar sang Bảng Anh

Đổi tiền QAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,20158 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20158 GBP
5 QAR 1,00792 GBP
10 QAR 2,01585 GBP
20 QAR 4,03170 GBP
50 QAR 10,07925 GBP
100 QAR 20,15850 GBP
250 QAR 50,39625 GBP
500 QAR 100,79250 GBP
1000 QAR 201,58500 GBP
2000 QAR 403,17000 GBP
5000 QAR 1007,92500 GBP
10000 QAR 2015,85000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,96068 QAR
5 GBP 24,80340 QAR
10 GBP 49,60680 QAR
20 GBP 99,21360 QAR
50 GBP 248,03400 QAR
100 GBP 496,06800 QAR
250 GBP 1240,17000 QAR
500 GBP 2480,34000 QAR
1000 GBP 4960,68000 QAR
2000 GBP 9921,36000 QAR
5000 GBP 24803,40000 QAR
10000 GBP 49606,80000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13510 84,47970 1,41785 1,57107 1,03910 23,21970
Bảng Anh 1,20012 1 1,36245 101,40000 1,70184 1,88574 1,24704 27,87040
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73397 1 74,42490 1,24910 1,38408 0,91530 20,45610
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01860 0,01230 0,27486

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.