1 nghìn Bảng Anh sang Rial Qatar

Đổi tiền GBP sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,96268 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang QAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,96268 QAR
5 GBP 24,81340 QAR
10 GBP 49,62680 QAR
20 GBP 99,25360 QAR
50 GBP 248,13400 QAR
100 GBP 496,26800 QAR
250 GBP 1240,67000 QAR
500 GBP 2481,34000 QAR
1000 GBP 4962,68000 QAR
2000 GBP 9925,36000 QAR
5000 GBP 24813,40000 QAR
10000 GBP 49626,80000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20150 GBP
5 QAR 1,00752 GBP
10 QAR 2,01504 GBP
20 QAR 4,03008 GBP
50 QAR 10,07520 GBP
100 QAR 20,15040 GBP
250 QAR 50,37600 GBP
500 QAR 100,75200 GBP
1000 QAR 201,50400 GBP
2000 QAR 403,00800 GBP
5000 QAR 1007,52000 GBP
10000 QAR 2015,04000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13470 84,41090 1,41974 1,57095 1,03960 23,22220
Bảng Anh 1,20113 1 1,36300 101,39400 1,70539 1,88703 1,24869 27,89450
Đô-la Mỹ 0,88130 0,73368 1 74,39050 1,25120 1,38447 0,91610 20,46550
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01861 0,01231 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.