500 Rial Qatar sang Bảng Anh

Đổi tiền QAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,20202 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20202 GBP
5 QAR 1,01008 GBP
10 QAR 2,02015 GBP
20 QAR 4,04030 GBP
50 QAR 10,10075 GBP
100 QAR 20,20150 GBP
250 QAR 50,50375 GBP
500 QAR 101,00750 GBP
1000 QAR 202,01500 GBP
2000 QAR 404,03000 GBP
5000 QAR 1010,07500 GBP
10000 QAR 2020,15000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,95012 QAR
5 GBP 24,75060 QAR
10 GBP 49,50120 QAR
20 GBP 99,00240 QAR
50 GBP 247,50600 QAR
100 GBP 495,01200 QAR
250 GBP 1237,53000 QAR
500 GBP 2475,06000 QAR
1000 GBP 4950,12000 QAR
2000 GBP 9900,24000 QAR
5000 GBP 24750,60000 QAR
10000 GBP 49501,20000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13255 84,38060 1,41869 1,57539 1,03680 23,23370
Bảng Anh 1,20041 1 1,35955 101,29300 1,70304 1,89115 1,24458 27,89050
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73554 1 74,50500 1,25265 1,39101 0,91550 20,51450
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27534

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.