50 Bảng Anh sang Rial Qatar

Đổi tiền GBP sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,95140 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang QAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,95140 QAR
5 GBP 24,75700 QAR
10 GBP 49,51400 QAR
20 GBP 99,02800 QAR
50 GBP 247,57000 QAR
100 GBP 495,14000 QAR
250 GBP 1237,85000 QAR
500 GBP 2475,70000 QAR
1000 GBP 4951,40000 QAR
2000 GBP 9902,80000 QAR
5000 GBP 24757,00000 QAR
10000 GBP 49514,00000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20196 GBP
5 QAR 1,00982 GBP
10 QAR 2,01963 GBP
20 QAR 4,03926 GBP
50 QAR 10,09815 GBP
100 QAR 20,19630 GBP
250 QAR 50,49075 GBP
500 QAR 100,98150 GBP
1000 QAR 201,96300 GBP
2000 QAR 403,92600 GBP
5000 QAR 1009,81500 GBP
10000 QAR 2019,63000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13290 84,47470 1,41675 1,57632 1,03915 23,10960
Bảng Anh 1,20041 1 1,35990 101,40100 1,70062 1,89217 1,24740 27,74010
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73535 1 74,56500 1,25055 1,39140 0,91725 20,39860
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.