500 Bảng Anh sang Rial Qatar

Đổi tiền GBP sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,95886 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang QAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,95886 QAR
5 GBP 24,79430 QAR
10 GBP 49,58860 QAR
20 GBP 99,17720 QAR
50 GBP 247,94300 QAR
100 GBP 495,88600 QAR
250 GBP 1239,71500 QAR
500 GBP 2479,43000 QAR
1000 GBP 4958,86000 QAR
2000 GBP 9917,72000 QAR
5000 GBP 24794,30000 QAR
10000 GBP 49588,60000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20166 GBP
5 QAR 1,00829 GBP
10 QAR 2,01659 GBP
20 QAR 4,03318 GBP
50 QAR 10,08295 GBP
100 QAR 20,16590 GBP
250 QAR 50,41475 GBP
500 QAR 100,82950 GBP
1000 QAR 201,65900 GBP
2000 QAR 403,31800 GBP
5000 QAR 1008,29500 GBP
10000 QAR 2016,59000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13430 84,47980 1,41674 1,56617 1,03860 23,24630
Bảng Anh 1,20070 1 1,36195 101,43500 1,70108 1,88050 1,24704 27,91180
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73424 1 74,47750 1,24900 1,38074 0,91565 20,49400
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01854 0,01229 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.