Đô-la Úc sang Rial Qatar

Đổi tiền AUD sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,56561 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang QAR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rial Qatar
1 AUD 2,56561 QAR
5 AUD 12,82805 QAR
10 AUD 25,65610 QAR
20 AUD 51,31220 QAR
50 AUD 128,28050 QAR
100 AUD 256,56100 QAR
250 AUD 641,40250 QAR
500 AUD 1282,80500 QAR
1000 AUD 2565,61000 QAR
2000 AUD 5131,22000 QAR
5000 AUD 12828,05000 QAR
10000 AUD 25656,10000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Đô-la Úc
1 QAR 0,38977 AUD
5 QAR 1,94886 AUD
10 QAR 3,89771 AUD
20 QAR 7,79542 AUD
50 QAR 19,48855 AUD
100 QAR 38,97710 AUD
250 QAR 97,44275 AUD
500 QAR 194,88550 AUD
1000 QAR 389,77100 AUD
2000 QAR 779,54200 AUD
5000 QAR 1948,85500 AUD
10000 QAR 3897,71000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.