Đô-la Mỹ sang Rial Qatar

Đổi tiền USD sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3,66635 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang QAR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rial Qatar
1 USD 3,66635 QAR
5 USD 18,33175 QAR
10 USD 36,66350 QAR
20 USD 73,32700 QAR
50 USD 183,31750 QAR
100 USD 366,63500 QAR
250 USD 916,58750 QAR
500 USD 1833,17500 QAR
1000 USD 3666,35000 QAR
2000 USD 7332,70000 QAR
5000 USD 18331,75000 QAR
10000 USD 36663,50000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Đô-la Mỹ
1 QAR 0,27275 USD
5 QAR 1,36376 USD
10 QAR 2,72751 USD
20 QAR 5,45502 USD
50 QAR 13,63755 USD
100 QAR 27,27510 USD
250 QAR 68,18775 USD
500 QAR 136,37550 USD
1000 QAR 272,75100 USD
2000 QAR 545,50200 USD
5000 QAR 1363,75500 USD
10000 QAR 2727,51000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13170 84,80850 1,45146 1,59484 1,04035 24,09670
Bảng Anh 1,17585 1 1,33085 99,73260 1,70688 1,87549 1,22329 28,33710
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75140 1 74,93900 1,28255 1,40924 0,91925 21,29250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01334 1 0,01711 0,01881 0,01227 0,28413

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.