Franc Thụy Sĩ sang Rial Qatar

Đổi tiền CHF sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,95396 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang QAR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Qatar
1 CHF 3,95396 QAR
5 CHF 19,76980 QAR
10 CHF 39,53960 QAR
20 CHF 79,07920 QAR
50 CHF 197,69800 QAR
100 CHF 395,39600 QAR
250 CHF 988,49000 QAR
500 CHF 1976,98000 QAR
1000 CHF 3953,96000 QAR
2000 CHF 7907,92000 QAR
5000 CHF 19769,80000 QAR
10000 CHF 39539,60000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Franc Thụy Sĩ
1 QAR 0,25291 CHF
5 QAR 1,26456 CHF
10 QAR 2,52911 CHF
20 QAR 5,05822 CHF
50 QAR 12,64555 CHF
100 QAR 25,29110 CHF
250 QAR 63,22775 CHF
500 QAR 126,45550 CHF
1000 QAR 252,91100 CHF
2000 QAR 505,82200 CHF
5000 QAR 1264,55500 CHF
10000 QAR 2529,11000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,13250 84,92280 1,44835 1,59395 1,04285 24,12850
Bảng Anh 1,17606 1 1,33175 99,86390 1,70318 1,87438 1,22645 28,37360
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75089 1 74,98700 1,27890 1,40746 0,92085 21,30550
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01334 1 0,01706 0,01877 0,01228 0,28412

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.