10 Bảng Anh sang Rial Qatar

Đổi tiền GBP sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,95566 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang QAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,95566 QAR
5 GBP 24,77830 QAR
10 GBP 49,55660 QAR
20 GBP 99,11320 QAR
50 GBP 247,78300 QAR
100 GBP 495,56600 QAR
250 GBP 1238,91500 QAR
500 GBP 2477,83000 QAR
1000 GBP 4955,66000 QAR
2000 GBP 9911,32000 QAR
5000 GBP 24778,30000 QAR
10000 GBP 49556,60000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20179 GBP
5 QAR 1,00894 GBP
10 QAR 2,01789 GBP
20 QAR 4,03578 GBP
50 QAR 10,08945 GBP
100 QAR 20,17890 GBP
250 QAR 50,44725 GBP
500 QAR 100,89450 GBP
1000 QAR 201,78900 GBP
2000 QAR 403,57800 GBP
5000 QAR 1008,94500 GBP
10000 QAR 2017,89000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.