5000 Rial Qatar sang Bảng Anh

Đổi tiền QAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,20188 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Bảng Anh
1 QAR 0,20188 GBP
5 QAR 1,00941 GBP
10 QAR 2,01882 GBP
20 QAR 4,03764 GBP
50 QAR 10,09410 GBP
100 QAR 20,18820 GBP
250 QAR 50,47050 GBP
500 QAR 100,94100 GBP
1000 QAR 201,88200 GBP
2000 QAR 403,76400 GBP
5000 QAR 1009,41000 GBP
10000 QAR 2018,82000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Qatar
1 GBP 4,95340 QAR
5 GBP 24,76700 QAR
10 GBP 49,53400 QAR
20 GBP 99,06800 QAR
50 GBP 247,67000 QAR
100 GBP 495,34000 QAR
250 GBP 1238,35000 QAR
500 GBP 2476,70000 QAR
1000 GBP 4953,40000 QAR
2000 GBP 9906,80000 QAR
5000 GBP 24767,00000 QAR
10000 GBP 49534,00000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13315 84,62080 1,41695 1,57656 1,03805 23,12930
Bảng Anh 1,20055 1 1,36045 101,59500 1,70117 1,89280 1,24623 27,76880
Đô-la Mỹ 0,88250 0,73505 1 74,67750 1,25045 1,39130 0,91605 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01674 0,01863 0,01227 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.