Rial Qatar sang Đô-la Canada

Đổi tiền QAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 qar
378,05 cad

1,000 QAR = 0,3781 CAD

Mid-market exchange rate at 21:44
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Đô-la Canada
1 QAR0.37805 CAD
5 QAR1.89025 CAD
10 QAR3.78050 CAD
20 QAR7.56100 CAD
50 QAR18.90250 CAD
100 QAR37.80500 CAD
250 QAR94.51250 CAD
500 QAR189.02500 CAD
1000 QAR378.05000 CAD
2000 QAR756.10000 CAD
5000 QAR1,890.25000 CAD
10000 QAR3,780.50000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rial Qatar
1 CAD2.64515 QAR
5 CAD13.22575 QAR
10 CAD26.45150 QAR
20 CAD52.90300 QAR
50 CAD132.25750 QAR
100 CAD264.51500 QAR
250 CAD661.28750 QAR
500 CAD1,322.57500 QAR
1000 CAD2,645.15000 QAR
2000 CAD5,290.30000 QAR
5000 CAD13,225.75000 QAR
10000 CAD26,451.50000 QAR