Rupee Ấn Độ sang Shilling Uganda

Đổi tiền INR sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 47,41950 UGX

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang UGX

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Shilling Uganda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Shilling Uganda
1 INR 47,41950 UGX
5 INR 237,09750 UGX
10 INR 474,19500 UGX
20 INR 948,39000 UGX
50 INR 2370,97500 UGX
100 INR 4741,95000 UGX
250 INR 11854,87500 UGX
500 INR 23709,75000 UGX
1000 INR 47419,50000 UGX
2000 INR 94839,00000 UGX
5000 INR 237097,50000 UGX
10000 INR 474195,00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Rupee Ấn Độ
1 UGX 0,02109 INR
5 UGX 0,10544 INR
10 UGX 0,21088 INR
20 UGX 0,42177 INR
50 UGX 1,05442 INR
100 UGX 2,10884 INR
250 UGX 5,27210 INR
500 UGX 10,54420 INR
1000 UGX 21,08840 INR
2000 UGX 42,17680 INR
5000 UGX 105,44200 INR
10000 UGX 210,88400 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.