Đô-la Mỹ sang Shilling Uganda

Đổi tiền USD sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3567,90000 UGX

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang UGX

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Shilling Uganda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shilling Uganda
1 USD 3567,90000 UGX
5 USD 17839,50000 UGX
10 USD 35679,00000 UGX
20 USD 71358,00000 UGX
50 USD 178395,00000 UGX
100 USD 356790,00000 UGX
250 USD 891975,00000 UGX
500 USD 1783950,00000 UGX
1000 USD 3567900,00000 UGX
2000 USD 7135800,00000 UGX
5000 USD 17839500,00000 UGX
10000 USD 35679000,00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Đô-la Mỹ
1 UGX 0,00028 USD
5 UGX 0,00140 USD
10 UGX 0,00280 USD
20 UGX 0,00561 USD
50 UGX 0,01401 USD
100 UGX 0,02803 USD
250 UGX 0,07007 USD
500 UGX 0,14014 USD
1000 UGX 0,28028 USD
2000 UGX 0,56055 USD
5000 UGX 1,40139 USD
10000 UGX 2,80277 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.