Đô-la Canada sang Shilling Uganda

Đổi tiền CAD sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2786,03000 UGX

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang UGX

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Shilling Uganda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Shilling Uganda
1 CAD 2786,03000 UGX
5 CAD 13930,15000 UGX
10 CAD 27860,30000 UGX
20 CAD 55720,60000 UGX
50 CAD 139301,50000 UGX
100 CAD 278603,00000 UGX
250 CAD 696507,50000 UGX
500 CAD 1393015,00000 UGX
1000 CAD 2786030,00000 UGX
2000 CAD 5572060,00000 UGX
5000 CAD 13930150,00000 UGX
10000 CAD 27860300,00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Đô-la Canada
1 UGX 0,00036 CAD
5 UGX 0,00179 CAD
10 UGX 0,00359 CAD
20 UGX 0,00718 CAD
50 UGX 0,01795 CAD
100 UGX 0,03589 CAD
250 UGX 0,08973 CAD
500 UGX 0,17947 CAD
1000 UGX 0,35893 CAD
2000 UGX 0,71787 CAD
5000 UGX 1,79467 CAD
10000 UGX 3,58934 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85100 1,13285 84,94900 1,44959 1,59511 1,04200 24,16540
Bảng Anh 1,17509 1 1,33130 99,83020 1,70353 1,87454 1,22444 28,39860
Đô-la Mỹ 0,88270 0,75114 1 74,98700 1,27960 1,40805 0,91980 21,33150
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01706 0,01878 0,01227 0,28447

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.