Rupee Ấn Độ sang Đô-la Belize

Đổi tiền INR sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02686 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BZD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Belize
1 INR 0,02686 BZD
5 INR 0,13428 BZD
10 INR 0,26857 BZD
20 INR 0,53714 BZD
50 INR 1,34285 BZD
100 INR 2,68570 BZD
250 INR 6,71425 BZD
500 INR 13,42850 BZD
1000 INR 26,85700 BZD
2000 INR 53,71400 BZD
5000 INR 134,28500 BZD
10000 INR 268,57000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Rupee Ấn Độ
1 BZD 37,23420 INR
5 BZD 186,17100 INR
10 BZD 372,34200 INR
20 BZD 744,68400 INR
50 BZD 1861,71000 INR
100 BZD 3723,42000 INR
250 BZD 9308,55000 INR
500 BZD 18617,10000 INR
1000 BZD 37234,20000 INR
2000 BZD 74468,40000 INR
5000 BZD 186171,00000 INR
10000 BZD 372342,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,13330 85,05760 1,45261 1,59777 1,04185 24,15910
Bảng Anh 1,17536 1 1,33200 99,97060 1,70729 1,87791 1,22455 28,39490
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75075 1 75,05300 1,28175 1,40984 0,91930 21,31750
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01332 1 0,01708 0,01878 0,01225 0,28403

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.