Đổi tiền CZK sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Koruna Czech sang Đô-la Belize

10.000 czk
858,01 bzd

Kč1,000 CZK = BZ$0,08580 BZD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Koruna Czech sang Đô-la Belize

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Đô-la Belize
1 CZK0.08580 BZD
5 CZK0.42901 BZD
10 CZK0.85801 BZD
20 CZK1.71603 BZD
50 CZK4.29007 BZD
100 CZK8.58014 BZD
250 CZK21.45035 BZD
500 CZK42.90070 BZD
1000 CZK85.80140 BZD
2000 CZK171.60280 BZD
5000 CZK429.00700 BZD
10000 CZK858.01400 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Koruna Cộng hòa Séc
1 BZD11.65480 CZK
5 BZD58.27400 CZK
10 BZD116.54800 CZK
20 BZD233.09600 CZK
50 BZD582.74000 CZK
100 BZD1,165.48000 CZK
250 BZD2,913.70000 CZK
500 BZD5,827.40000 CZK
1000 BZD11,654.80000 CZK
2000 BZD23,309.60000 CZK
5000 BZD58,274.00000 CZK
10000 BZD116,548.00000 CZK