Đô-la Mỹ sang Đô-la Belize

Đổi tiền USD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,01570 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Belize
1 USD 2,01570 BZD
5 USD 10,07850 BZD
10 USD 20,15700 BZD
20 USD 40,31400 BZD
50 USD 100,78500 BZD
100 USD 201,57000 BZD
250 USD 503,92500 BZD
500 USD 1007,85000 BZD
1000 USD 2015,70000 BZD
2000 USD 4031,40000 BZD
5000 USD 10078,50000 BZD
10000 USD 20157,00000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Mỹ
1 BZD 0,49611 USD
5 BZD 2,48053 USD
10 BZD 4,96106 USD
20 BZD 9,92212 USD
50 BZD 24,80530 USD
100 BZD 49,61060 USD
250 BZD 124,02650 USD
500 BZD 248,05300 USD
1000 BZD 496,10600 USD
2000 BZD 992,21200 USD
5000 BZD 2480,53000 USD
10000 BZD 4961,06000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.