Đổi tiền BGN sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Lev Bungari sang Đô-la Belize

1.000 bgn
1.093,25 bzd

лв1,000 BGN = BZ$1,093 BZD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Đô-la Belize

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Belize
1 BGN1.09325 BZD
5 BGN5.46625 BZD
10 BGN10.93250 BZD
20 BGN21.86500 BZD
50 BGN54.66250 BZD
100 BGN109.32500 BZD
250 BGN273.31250 BZD
500 BGN546.62500 BZD
1000 BGN1,093.25000 BZD
2000 BGN2,186.50000 BZD
5000 BGN5,466.25000 BZD
10000 BGN10,932.50000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Lev Bungari
1 BZD0.91470 BGN
5 BZD4.57350 BGN
10 BZD9.14700 BGN
20 BZD18.29400 BGN
50 BZD45.73500 BGN
100 BZD91.47000 BGN
250 BZD228.67500 BGN
500 BZD457.35000 BGN
1000 BZD914.70000 BGN
2000 BZD1,829.40000 BGN
5000 BZD4,573.50000 BGN
10000 BZD9,147.00000 BGN