Bảng Anh sang Đô-la Belize

Đổi tiền GBP sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,68864 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BZD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Belize
1 GBP 2,68864 BZD
5 GBP 13,44320 BZD
10 GBP 26,88640 BZD
20 GBP 53,77280 BZD
50 GBP 134,43200 BZD
100 GBP 268,86400 BZD
250 GBP 672,16000 BZD
500 GBP 1344,32000 BZD
1000 GBP 2688,64000 BZD
2000 GBP 5377,28000 BZD
5000 GBP 13443,20000 BZD
10000 GBP 26886,40000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Bảng Anh
1 BZD 0,37194 GBP
5 BZD 1,85968 GBP
10 BZD 3,71935 GBP
20 BZD 7,43870 GBP
50 BZD 18,59675 GBP
100 BZD 37,19350 GBP
250 BZD 92,98375 GBP
500 BZD 185,96750 GBP
1000 BZD 371,93500 GBP
2000 BZD 743,87000 GBP
5000 BZD 1859,67500 GBP
10000 BZD 3719,35000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.