Đô-la Úc sang Đô-la Belize

Đổi tiền AUD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,42228 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Belize
1 AUD 1,42228 BZD
5 AUD 7,11140 BZD
10 AUD 14,22280 BZD
20 AUD 28,44560 BZD
50 AUD 71,11400 BZD
100 AUD 142,22800 BZD
250 AUD 355,57000 BZD
500 AUD 711,14000 BZD
1000 AUD 1422,28000 BZD
2000 AUD 2844,56000 BZD
5000 AUD 7111,40000 BZD
10000 AUD 14222,80000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Úc
1 BZD 0,70310 AUD
5 BZD 3,51548 AUD
10 BZD 7,03097 AUD
20 BZD 14,06194 AUD
50 BZD 35,15485 AUD
100 BZD 70,30970 AUD
250 BZD 175,77425 AUD
500 BZD 351,54850 AUD
1000 BZD 703,09700 AUD
2000 BZD 1406,19400 AUD
5000 BZD 3515,48500 AUD
10000 BZD 7030,97000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,12905 85,08240 1,43960 1,60013 1,04335 23,99060
Bảng Anh 1,17599 1 1,32770 100,05200 1,69288 1,88166 1,22697 28,21160
Đô-la Mỹ 0,88570 0,75318 1 75,35750 1,27505 1,41723 0,92410 21,24850
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01692 0,01881 0,01226 0,28197

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.