Đổi tiền SEK sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krona Thụy Điển sang Đô-la Belize

1.000 sek
190,92 bzd

kr1,000 SEK = BZ$0,1909 BZD

Mid-market exchange rate at 01:56
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Đô-la Belize

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Belize
1 SEK0.19092 BZD
5 SEK0.95458 BZD
10 SEK1.90916 BZD
20 SEK3.81832 BZD
50 SEK9.54580 BZD
100 SEK19.09160 BZD
250 SEK47.72900 BZD
500 SEK95.45800 BZD
1000 SEK190.91600 BZD
2000 SEK381.83200 BZD
5000 SEK954.58000 BZD
10000 SEK1,909.16000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Krona Thụy Điển
1 BZD5.23790 SEK
5 BZD26.18950 SEK
10 BZD52.37900 SEK
20 BZD104.75800 SEK
50 BZD261.89500 SEK
100 BZD523.79000 SEK
250 BZD1,309.47500 SEK
500 BZD2,618.95000 SEK
1000 BZD5,237.90000 SEK
2000 BZD10,475.80000 SEK
5000 BZD26,189.50000 SEK
10000 BZD52,379.00000 SEK