Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,57612 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,57612 BZD
5 CAD 7,88060 BZD
10 CAD 15,76120 BZD
20 CAD 31,52240 BZD
50 CAD 78,80600 BZD
100 CAD 157,61200 BZD
250 CAD 394,03000 BZD
500 CAD 788,06000 BZD
1000 CAD 1576,12000 BZD
2000 CAD 3152,24000 BZD
5000 CAD 7880,60000 BZD
10000 CAD 15761,20000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,63447 CAD
5 BZD 3,17234 CAD
10 BZD 6,34469 CAD
20 BZD 12,68938 CAD
50 BZD 31,72345 CAD
100 BZD 63,44690 CAD
250 BZD 158,61725 CAD
500 BZD 317,23450 CAD
1000 BZD 634,46900 CAD
2000 BZD 1268,93800 CAD
5000 BZD 3172,34500 CAD
10000 BZD 6344,69000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84935 1,13115 85,00590 1,44663 1,59182 1,04190 24,62920
Bảng Anh 1,17737 1 1,33180 100,08500 1,70324 1,87419 1,22670 28,99810
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75086 1 75,15000 1,27890 1,40726 0,92110 21,77360
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01331 1 0,01702 0,01873 0,01226 0,28974

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.