1 Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,62031 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62031 CAD
5 BZD 3,10153 CAD
10 BZD 6,20306 CAD
20 BZD 12,40612 CAD
50 BZD 31,01530 CAD
100 BZD 62,03060 CAD
250 BZD 155,07650 CAD
500 BZD 310,15300 CAD
1000 BZD 620,30600 CAD
2000 BZD 1240,61200 CAD
5000 BZD 3101,53000 CAD
10000 BZD 6203,06000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,61211 BZD
5 CAD 8,06055 BZD
10 CAD 16,12110 BZD
20 CAD 32,24220 BZD
50 CAD 80,60550 BZD
100 CAD 161,21100 BZD
250 CAD 403,02750 BZD
500 CAD 806,05500 BZD
1000 CAD 1612,11000 BZD
2000 CAD 3224,22000 BZD
5000 CAD 8060,55000 BZD
10000 CAD 16121,10000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13265 84,46510 1,41621 1,57630 1,03905 23,09130
Bảng Anh 1,20048 1 1,35970 101,39700 1,70010 1,89228 1,24736 27,72020
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73546 1 74,57300 1,25035 1,39169 0,91735 20,38700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.