250 Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,62430 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62430 CAD
5 BZD 3,12150 CAD
10 BZD 6,24299 CAD
20 BZD 12,48598 CAD
50 BZD 31,21495 CAD
100 BZD 62,42990 CAD
250 BZD 156,07475 CAD
500 BZD 312,14950 CAD
1000 BZD 624,29900 CAD
2000 BZD 1248,59800 CAD
5000 BZD 3121,49500 CAD
10000 BZD 6242,99000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,60180 BZD
5 CAD 8,00900 BZD
10 CAD 16,01800 BZD
20 CAD 32,03600 BZD
50 CAD 80,09000 BZD
100 CAD 160,18000 BZD
250 CAD 400,45000 BZD
500 CAD 800,90000 BZD
1000 CAD 1601,80000 BZD
2000 CAD 3203,60000 BZD
5000 CAD 8009,00000 BZD
10000 CAD 16018,00000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.