1 Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,59514 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,59514 BZD
5 CAD 7,97570 BZD
10 CAD 15,95140 BZD
20 CAD 31,90280 BZD
50 CAD 79,75700 BZD
100 CAD 159,51400 BZD
250 CAD 398,78500 BZD
500 CAD 797,57000 BZD
1000 CAD 1595,14000 BZD
2000 CAD 3190,28000 BZD
5000 CAD 7975,70000 BZD
10000 CAD 15951,40000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62690 CAD
5 BZD 3,13452 CAD
10 BZD 6,26904 CAD
20 BZD 12,53808 CAD
50 BZD 31,34520 CAD
100 BZD 62,69040 CAD
250 BZD 156,72600 CAD
500 BZD 313,45200 CAD
1000 BZD 626,90400 CAD
2000 BZD 1253,80800 CAD
5000 BZD 3134,52000 CAD
10000 BZD 6269,04000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,12560 84,31030 1,42236 1,57846 1,03940 23,28620
Bảng Anh 1,19682 1 1,34720 100,90900 1,70239 1,88922 1,24397 27,87060
Đô-la Mỹ 0,88835 0,74228 1 74,90250 1,26365 1,40233 0,92340 20,68780
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01335 1 0,01687 0,01872 0,01233 0,27620

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.