50 Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,61262 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,61262 BZD
5 CAD 8,06310 BZD
10 CAD 16,12620 BZD
20 CAD 32,25240 BZD
50 CAD 80,63100 BZD
100 CAD 161,26200 BZD
250 CAD 403,15500 BZD
500 CAD 806,31000 BZD
1000 CAD 1612,62000 BZD
2000 CAD 3225,24000 BZD
5000 CAD 8063,10000 BZD
10000 CAD 16126,20000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62011 CAD
5 BZD 3,10053 CAD
10 BZD 6,20107 CAD
20 BZD 12,40214 CAD
50 BZD 31,00535 CAD
100 BZD 62,01070 CAD
250 BZD 155,02675 CAD
500 BZD 310,05350 CAD
1000 BZD 620,10700 CAD
2000 BZD 1240,21400 CAD
5000 BZD 3100,53500 CAD
10000 BZD 6201,07000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13495 84,42950 1,41863 1,57076 1,03870 23,22180
Bảng Anh 1,20055 1 1,36255 101,36100 1,70312 1,88575 1,24701 27,87860
Đô-la Mỹ 0,88110 0,73392 1 74,39050 1,24995 1,38399 0,91520 20,46060
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01230 0,27504

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.