500 Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,59407 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,59407 BZD
5 CAD 7,97035 BZD
10 CAD 15,94070 BZD
20 CAD 31,88140 BZD
50 CAD 79,70350 BZD
100 CAD 159,40700 BZD
250 CAD 398,51750 BZD
500 CAD 797,03500 BZD
1000 CAD 1594,07000 BZD
2000 CAD 3188,14000 BZD
5000 CAD 7970,35000 BZD
10000 CAD 15940,70000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62733 CAD
5 BZD 3,13662 CAD
10 BZD 6,27325 CAD
20 BZD 12,54650 CAD
50 BZD 31,36625 CAD
100 BZD 62,73250 CAD
250 BZD 156,83125 CAD
500 BZD 313,66250 CAD
1000 BZD 627,32500 CAD
2000 BZD 1254,65000 CAD
5000 BZD 3136,62500 CAD
10000 BZD 6273,25000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13125 84,52810 1,43047 1,58572 1,03655 23,35280
Bảng Anh 1,19119 1 1,34755 100,69000 1,70398 1,88891 1,23472 27,81800
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74209 1 74,72100 1,26450 1,40174 0,91625 20,64340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01876 0,01226 0,27627

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.