5 Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,62115 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62115 CAD
5 BZD 3,10574 CAD
10 BZD 6,21149 CAD
20 BZD 12,42298 CAD
50 BZD 31,05745 CAD
100 BZD 62,11490 CAD
250 BZD 155,28725 CAD
500 BZD 310,57450 CAD
1000 BZD 621,14900 CAD
2000 BZD 1242,29800 CAD
5000 BZD 3105,74500 CAD
10000 BZD 6211,49000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,60992 BZD
5 CAD 8,04960 BZD
10 CAD 16,09920 BZD
20 CAD 32,19840 BZD
50 CAD 80,49600 BZD
100 CAD 160,99200 BZD
250 CAD 402,48000 BZD
500 CAD 804,96000 BZD
1000 CAD 1609,92000 BZD
2000 CAD 3219,84000 BZD
5000 CAD 8049,60000 BZD
10000 CAD 16099,20000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,13970 84,74700 1,42696 1,58501 1,04370 23,17860
Bảng Anh 1,19596 1 1,36300 101,35100 1,70654 1,89556 1,24822 27,72000
Đô-la Mỹ 0,87745 0,73368 1 74,35900 1,25205 1,39072 0,91580 20,33750
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01345 1 0,01684 0,01870 0,01232 0,27350

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.