5000 Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,63360 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,63360 CAD
5 BZD 3,16800 CAD
10 BZD 6,33601 CAD
20 BZD 12,67202 CAD
50 BZD 31,68005 CAD
100 BZD 63,36010 CAD
250 BZD 158,40025 CAD
500 BZD 316,80050 CAD
1000 BZD 633,60100 CAD
2000 BZD 1267,20200 CAD
5000 BZD 3168,00500 CAD
10000 BZD 6336,01000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,57828 BZD
5 CAD 7,89140 BZD
10 CAD 15,78280 BZD
20 CAD 31,56560 BZD
50 CAD 78,91400 BZD
100 CAD 157,82800 BZD
250 CAD 394,57000 BZD
500 CAD 789,14000 BZD
1000 CAD 1578,28000 BZD
2000 CAD 3156,56000 BZD
5000 CAD 7891,40000 BZD
10000 CAD 15782,80000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11555 83,67740 1,42472 1,59604 1,03855 23,27520
Bảng Anh 1,20135 1 1,34025 100,53200 1,71170 1,91752 1,24766 27,96340
Đô-la Mỹ 0,89635 0,74613 1 75,01000 1,27715 1,43072 0,93095 20,86430
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01907 0,01241 0,27815

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.